Danh mục 红茶
Trà đỏ
Trà Trung Quốc lên men hoàn toàn, được gọi là trà đen bên ngoài Trung Quốc: Lapsang từ Tongmuguan, Dian Hong từ Vân Nam, Qimen từ An Huy, Ying De từ Quảng Đông.
WhatsApp · WeChat +86 186 0206 2404 · [email protected]
Bảng giá
Giá bán buôn mỗi kilogram, EXW Trung Quốc. Mỗi giá là giá khởi điểm — cấp đầu vào; khoảng giá bao quát toàn bộ dòng sản phẩm của nhà cung cấp dưới tên đó.
| Trà | Vùng | Đóng gói | Bán buôn, CNY/kg | Dòng | Tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|
| Chính Sơn Tiểu Chủng 正山小种 zhèng shān xiǎo zhǒng | Tongmuguan / Wuyi Shan Tongmuguan 桐木关 / 武夷山桐木关 | 500 g | từ 5252 — 390 | dòng nhiều cấp · 14vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Jīn Jùn Méi 金骏眉 jīn jùn méi | Wuyi 武夷 | 500 g | từ 143143 — 676 | dòng nhiều cấp · 11vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam 云南古树红茶 Yúnnán gǔ shù hóngchá | Yunnan 云南 | 357 g / 500 g | từ 9191 — 390 | dòng nhiều cấp · 10vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Yīngdé hóngchá 英德红茶 Yīngdé hóngchá | Yingde 英德 | 500 g | từ 9191 — 494 | dòng nhiều cấp · 7vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Hồng Mao Phong Vân Nam 云南红毛峰 yún nán hóng máo fēng | Yunnan Fengqing / Yunnan 云南风庆 / 云南 | 500 g | từ 6565 — 143 | báo giá: 5vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Anh Hồng Số 9 英红9号 9 yīng hóng jiǔ hào | không ghi vùng | 500 g | từ 312312 — 520 | báo giá: 5vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Hắc Kim 黑金 hēi jīn | không ghi vùng | 500 g | từ 9999 — 390 | dòng nhiều cấp · 4vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Kỳ Môn Hồng Trà 祁门红茶 Qímén hóngchá | Qimen 祁门 | 500 g | từ 120120 — 780 | dòng nhiều cấp · 4vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Hồng trà Vân Nam 云南红茶 yún nán hóng chá | Yunnan 云南 | 500 g | từ 130130 — 260 | báo giá: 4vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Yín Jùn Méi 银骏眉 yín jùn méi | Fujian Wuyi Shan 福建武夷山 | 500 g | từ 130130 — 169 | báo giá: 3vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| A Lý Sơn Hồng Trà 阿里山紅茶 Ālǐshān hóngchá | Ali Shan 阿里山 | 500 g | từ 247247 — 351 | báo giá: 2vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Diānhóng Jīn Luó 滇红金螺 Diānhóng jīn luó | Yunnan 云南 | 500 g | từ 247247 — 338 | báo giá: 2vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Nhật Nguyệt Đàm Hồng Trà 日月潭紅茶 Rìyuètán hóngchá | Riyue Tan 日月潭 | 500 g | từ 351351 — 468 | báo giá: 2vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Méi Zhàn Hóngchá 梅占红茶 méi zhàn hóngchá | Fujian Wuyi Shan 福建武夷山 | 500 g | từ 468468 — 1 040 | báo giá: 2vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Đài Trà số 18 Hồng Ngọc 臺茶18號紅玉 18 Táichá 18 hào hóngyù | Taiwan 台湾 | 500 g | từ 1 1701 170 — 1 482 | báo giá: 2vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp
| Bài viết |
| Zūnyì Hồng Trà 遵义红茶 Zūnyì hóngchá | Guizhou Zunyi 贵州遵义 | 500 g | từ 78 | một cấp | Bài viết |
| Bánh Lan Hồng Trà 斑斓红茶 Bānlán hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 91 | một cấp | Bài viết |
| Kim Mẫu Đơn 金牡丹 jīn mǔdān | Fujian Wuyi Shan 福建武夷山 | 500 g | từ 117 | một cấp | Bài viết |
| Báishā Hóngchá 白沙红茶 Báishā hóngchá | Hainan Baisha 海南白沙 | 500 g | từ 130 | một cấp | Bài viết |
| Diānhóng Gōngfū 滇红工夫 Diānhóng gōngfū | không ghi vùng | 500 g | từ 130 | một cấp | Bài viết |
| Điền Hồng Kim Nha 滇红金芽 Diānhóng jīn yá | không ghi vùng | 500 g | từ 151 | một cấp | Bài viết |
| Trà đen mầm vàng Vân Nam 云南金芽红茶 yún nán jīn yá hóng chá | Yunnan 云南 | 500 g | từ 151 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Kim Đỉnh 金鼎红茶 Jīndǐng hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 156 | một cấp | Bài viết |
| Língyún Hóngchá 凌云红茶 Língyún hóngchá | Guangxi Lingyun 广西凌云 | 500 g | từ 169 | một cấp | Bài viết |
| Nánhǎi hóngchá 南海红茶 Nánhǎi hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 172 | một cấp | Bài viết |
| Bìluó Hồng Trà 碧螺红茶 bìluó hóngchá | Jiangsu Suzhou 江苏苏州 | 500 g | từ 182 | một cấp | Bài viết |
| Mì Xiāng Jīn Yá Hóngchá 蜜香金芽紅茶 mì xiāng jīn yá hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 221 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Long Châu 红龙珠 hóng lóngzhū | không ghi vùng | 500 g | từ 221 | một cấp | Bài viết |
| Bạch Mã Tuấn Hồng 白马骏红 Báimǎ jùn hóng | Hainan Wuzhishan 海南五指山 | 500 g | từ 224 | một cấp | Bài viết |
| Ninh Hồng Công Phu 宁红工夫 Nínghóng gōng fū | Jiangxi Xiushui 江西修水 | 500 g | từ 224 | một cấp | Bài viết |
| Zǐjuān Hóngchá 紫鹃红茶 zǐjuān hóngchá | Yunnan 云南 | 500 g | từ 234 | một cấp | Bài viết |
| Jīn Xuân Gāoshān Hóngchá 金萱高山紅茶 jīn xuān gāoshān hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 247 | một cấp | Bài viết |
| Trà Kim Huyên Gongfu Hồng 金萱功夫红 jīn xuān gōng fu hóng | Taiwan 台湾 | 150 g | từ 260 | một cấp | Bài viết |
| Tǎnyáng Gōngfū 坦洋工夫 Tǎnyáng gōng fū | Fujian Fu'an 福建福安 | 500 g | từ 273 | một cấp | Bài viết |
| Yuèguāng Jīn Zhī 月光金枝 yuèguāng jīn zhī | Yunnan 云南 | 500 g | từ 281 | một cấp | Bài viết |
| Lìzhī Hóngchá 荔枝红茶 lìzhī hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 296 | một cấp | Bài viết |
| Hạc Sơn hồng trà 鹤山红茶 Hèshān hóngchá | Guangdong Jiangmen Heshan 广东江门鹤山 | 500 g | từ 302 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Hoài Tập 怀集红茶 Huáijí hóngchá | Guangdong Huaiji 广东怀集 | 500 g | từ 304 | một cấp | Bài viết |
| Diānhóng dà jīn yá 滇红大金芽 Diānhóng dà jīn yá | Yunnan 云南 | 500 g | từ 312 | một cấp | Bài viết |
| Điền Hồng Kim Ty 滇红金丝 Diānhóng jīn sī | không ghi vùng | 500 g | từ 312 | một cấp | Bài viết |
| Mỹ Nhân Hồng Trà 美人红茶 měirén hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 312 | một cấp | Bài viết |
| Chuan Hồng Công Phu 川红工夫 Chuānhóng gōng fū | Sichuan Yibin 四川宜宾 | 500 g | từ 312 | một cấp | Bài viết |
| Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà 云南无量红茶 Yúnnán wúliàng hóngchá | Yunnan Lincang 云南临沧 | 500 g | từ 312 | một cấp | Bài viết |
| Zǐjīn Hóngchá 紫金红茶 Zǐjīn hóngchá | Guangdong Heyuan Zijin 广东河源紫金 | 500 g | từ 317 | một cấp | Bài viết |
| Điền Hồng Kim Châm 滇红金针 Diānhóng jīn zhēn | Yunnan Fengqing 云南凤庆 | — | từ 338 | một cấp | Bài viết |
| Fújiàn gāo shān hóngchá 福建高山红茶 Fújiàn gāo shān hóngchá | Fujian 福建 | 500 g | từ 338 | một cấp | Bài viết |
| Đồng Tuấn Mi 铜骏眉 Tóngjùnméi | Fujian Wuyi Shan 福建武夷山 | 500 g | từ 351 | một cấp | Bài viết |
| Phổ An Hồng Trà 普安红茶 Pǔān hóngchá | Guizhou Pu'an 贵州普安 | 500 g | từ 354 | một cấp | Bài viết |
| Fēngkāi Hóngchá 封开红茶 Fēngkāi hóngchá | Guangdong Fengkai 广东封开 | 500 g | từ 354 | một cấp | Bài viết |
| Hồng trà Đài Sơn 台山红茶 Táishān hóngchá | Guangdong Taishan 广东台山 | 500 g | từ 359 | một cấp | Bài viết |
| Ô Ngưu Tảo Hồng Trà 乌牛早红茶 wū niú zǎo hóng chá | Zhejiang Wenzhou 浙江温州 | 500 g | từ 377 | một cấp | Bài viết |
| Hồng trà Nghi Hưng 宜兴红茶 Yíxīng hóngchá | Yixing 宜兴 | 500 g | từ 390 | một cấp | Bài viết |
| Yúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá 云南景迈野生红茶 Yúnnán Jǐngmài yěshēng hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 390 | một cấp | Bài viết |
| Bóluó hóngchá 博罗红茶 Bóluó hóngchá | Guangdong Boluo 广东博罗 | 500 g | từ 419 | một cấp | Bài viết |
| Yíhóng Gōng Fū 宜红工夫 Yíhóng gōng fū | Hubei Yichang 湖北宜昌 | 500 g | từ 437 | một cấp | Bài viết |
| Lợi Xuyên Hồng 利川红 Lìchuān hóng | Hubei Lichuan 湖北利川 | 500 g | từ 439 | một cấp | Bài viết |
| Văn Sơn Hồng Trà 文山紅茶 Wénshān hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 458 | một cấp | Bài viết |
| Hồng trà Tín Nghi Hợp La 信宜合箩红茶 Xìnyí hé luó hóngchá | Guangdong Xinyi 广东信宜 | 500 g | từ 476 | một cấp | Bài viết |
| Cửu Khúc Hồng Mai 九曲红梅 Jiǔqū hóng méi | Zhejiang Hangzhou 浙江杭州 | 500 g | từ 481 | một cấp | Bài viết |
| Láoshān Hồng Trà 崂山红茶 Láoshān hóngchá | Shandong Qingdao 山东青岛 | 500 g | từ 484 | một cấp | Bài viết |
| Máchéng Guī Shān Hóngchá 麻城龟山红茶 Máchéng guī shān hóngchá | Hubei Huanggang 湖北黄冈 | 500 g | từ 494 | một cấp | Bài viết |
| Fànjìngshān Hóngchá 梵净山红茶 Fànjìngshān hóngchá | Guizhou Tongren 贵州铜仁 | 500 g | từ 494 | một cấp | Bài viết |
| Xiāngcǎo Lán Hóngchá 香草兰红茶 xiāngcǎo lán hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 520 | một cấp | Bài viết |
| Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng 漳平水仙红茶饼 Zhāngpíng shuǐxiān hóngchá bǐng | không ghi vùng | 500 g | từ 520 | một cấp | Bài viết |
| Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà 保靖黄金红茶 Bǎojìng huáng jīn hóngchá | Hunan Baojing 湖南保靖 | 500 g | từ 546 | một cấp | Bài viết |
| Điền Hồng Dã Sinh 滇红野生 Diānhóng yě shēng | không ghi vùng | 500 g | từ 546 | một cấp | Bài viết |
| Shénnóngjià hóngchá 神农架红茶 Shénnóngjià hóngchá | Hubei Shennongjia 湖北神农架 | 500 g | từ 572 | một cấp | Bài viết |
| Tín Dương Hồng 信阳红 Xìnyáng hóng | Henan Xinyang 河南信阳 | 500 g | từ 575 | một cấp | Bài viết |
| Nam Xuyên Hồng Trà 南川红茶 Nánchuān hóngchá | Chongqing Nanchuan 重庆南川 | 500 g | từ 598 | một cấp | Bài viết |
| Kỳ Môn Kim Châm 祁门金针 Qímén jīnzhēn | Anhui Huangshan Qimen 安徽黄山祁门 | 500 g | từ 634 | một cấp | Bài viết |
| Bái Lín Gōngfu 白琳工夫 Bái lín gōngfū | Fujian Fuding 福建福鼎 | 500 g | từ 676 | một cấp | Bài viết |
| Quảng Đông Đan Tùng Hồng trà 广东单丛红茶 Guǎngdōng dāncóng hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 676 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Tử Dương 紫阳红茶 Zǐyáng hóngchá | Shaanxi Ankang Ziyang 陕西安康紫阳 | 500 g | từ 676 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam 云南马台古树红茶 Yúnnán Mǎtái gǔshù hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 697 | một cấp | Bài viết |
| Lóngjǐ Hóngchá 龙脊红茶 Lóngjí hóngchá | Guangxi Guilin 广西桂林 | 500 g | từ 715 | một cấp | Bài viết |
| Hà Hồng Trà 河红茶 hé hóngchá | Jiangxi Shangrao 江西上饶 | 500 g | từ 715 | một cấp | Bài viết |
| Yúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá 云南野生紫芽红茶 Yúnnán yěshēng zǐyá hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 728 | một cấp | Bài viết |
| Trà Đỏ Đồng Bách 桐柏红茶 Tóngbǎi hóngchá | Henan Tongbai 河南桐柏 | 500 g | từ 749 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938 云南经典1938红茶 1938 Yúnnán jīngdiǎn 1938 hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 770 | một cấp | Bài viết |
| Chiêu Bình Hồng Trà 昭平红茶 Zhāopíng hóngchá | Guangxi Hezhou Zhaoping 广西贺州昭平 | 500 g | từ 806 | một cấp | Bài viết |
| Lục Long Hồng Trà 六龙红茶 Liùlóng hóngchá | Yunnan Dali 云南大理 | 500 g | từ 840 | một cấp | Bài viết |
| Táiwān Sìjìchūn Hóngchá 臺灣四季春紅茶 Táiwān sìjìchūn hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 910 | một cấp | Bài viết |
| Yán Sōng Xiǎo Zhǒng Hóngchá 岩松小种红茶 yán sōng xiǎo zhǒng hóngchá | Fujian Wuyi Shan 福建武夷山 | 500 g | từ 910 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Mao Động Quý Châu 贵州猫洞红茶 Guìzhōu māodòng hóngchá | Guizhou Puding 贵州普定 | 500 g | từ 931 | một cấp | Bài viết |
| Wǔzhǐshān Hóngchá 五指山红茶 Wǔzhǐshān hóngchá | Hainan Wuzhishan 海南五指山 | 500 g | từ 1 009 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Bảo Thạch Trà 红宝石茶 Hóngbǎoshí chá | Guizhou Zunyi 贵州遵义 | 500 g | từ 1 014 | một cấp | Bài viết |
| Tĩnh An Hồng Trà 靖安红茶 Jìng'ān hóngchá | Jiangxi Yichun Jing'an 江西宜春靖安 | 500 g | từ 1 027 | một cấp | Bài viết |
| An Thuận Phố Bố Hồng Trà 安顺瀑布红茶 Ānshùn pù bù hóngchá | Guizhou Anshun 贵州安顺 | 500 g | từ 1 170 | một cấp | Bài viết |
| Hồng Trà Jiétān 碣滩红茶 Jiétān hóngchá | Hunan Huaihua Yuanling 湖南怀化沅陵 | 500 g | từ 1 170 | một cấp | Bài viết |
| Mô Tuô Hồng Trà 墨脱红茶 Mòtuō hóngchá | Tibet Medog 西藏墨脱 | 500 g | từ 1 196 | một cấp | Bài viết |
| Trà đỏ Kim Mao Hầu 金毛猴红茶 jīn máo hóu hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 1 222 | một cấp | Bài viết |
| Vũ Di Sơn Mai Chiếm Nha 武夷山梅占芽 wǔ yí shān méi zhàn yá | Wuyi Shan 武夷山 | 500 g | từ 1 300 | một cấp | Bài viết |
| Cửu Tằng Sơn Hồng Trà 九层山红茶 Jiǔcéng shān hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 1 300 | một cấp | Bài viết |
| Yǔnkēng Hồng Trà 陨坑红茶 Yǔnkēng hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 1 378 | một cấp | Bài viết |
| Gùzhǔhóng 顾渚红 Gùzhǔhóng | Zhejiang Changxing 浙江长兴 | 500 g | từ 1 586 | một cấp | Bài viết |
| Táiwān Yěshēng Shānchá Hóngchá 臺灣野生山茶紅茶 Táiwān yěshēng shānchá hóngchá | không ghi vùng | 500 g | từ 1 807 | một cấp | Bài viết |
| Cháyù Hồng Trà 察隅红茶 Cháyú hóngchá | Tibet Nyingchi Zayu 西藏林芝察隅 | 500 g | từ 2 340 | một cấp | Bài viết |
| Yìgòng Hồng Trà 易贡红茶 Yìgòng hóngchá | Tibet Bomi 西藏波密 | 500 g | từ 2 964 | một cấp | Bài viết |
| Tùng Mộc Dã Sinh Chính Sơn Tiểu Chủng 桐木野生正山小种 Tóngmù yěshēng zhèng shān xiǎo zhǒng | không ghi vùng | 500 g | từ 3 900 | một cấp | Bài viết |
Bảng giá nhà cung cấp chụp ngày — 2026-09-16. CNY · EXW.
Yêu cầu báo giá
Gửi tên trà, khối lượng và quốc gia đến. Báo giá sẽ trả về với giá mỗi kilogram theo khối lượng của bạn, các tùy chọn đóng gói và ước tính vận chuyển.