Danh mục 红茶

Trà đỏ

Trà Trung Quốc lên men hoàn toàn, được gọi là trà đen bên ngoài Trung Quốc: Lapsang từ Tongmuguan, Dian Hong từ Vân Nam, Qimen từ An Huy, Ying De từ Quảng Đông.

loại trà: 99 · từ 52 CNY/kg · báo giá: 161

WhatsApp · WeChat +86 186 0206 2404 · [email protected]

Bảng giá

Giá bán buôn mỗi kilogram, EXW Trung Quốc. Mỗi giá là giá khởi điểm — cấp đầu vào; khoảng giá bao quát toàn bộ dòng sản phẩm của nhà cung cấp dưới tên đó.

TràVùngĐóng góiBán buôn, CNY/kgDòngTham khảo
Chính Sơn Tiểu Chủng 正山小种 zhèng shān xiǎo zhǒngTongmuguan / Wuyi Shan Tongmuguan 桐木关 / 武夷山桐木关500 gtừ 5252 — 390
dòng nhiều cấp · 14

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 正山小种 · theo yêu cầu
  • 正山小种大红柑 · theo yêu cầu
  • 正山小种c 500 g · 52 CNY/kg
  • 正山小种-峰 500 g · 78 CNY/kg
  • 桂圆香小种 500 g · 104 CNY/kg
  • 特细小种 500 g · 112 CNY/kg
  • 正山小种 500 g · 130 CNY/kg
  • 飘香韵桂花红茶正山小种 500 g · 169 CNY/kg
  • 烟熏小种 · 182 CNY/kg
  • 桐木关烟熏小种#2 500 g · 221 CNY/kg
  • 武夷山桐木关正山小种 500 g · 247 CNY/kg
  • 桐木关烟熏小种#1 500 g · 260 CNY/kg
  • 正山小种桐木关 500 g · 390 CNY/kg
  • 烟熏小种桐木关 · 390 CNY/kg
Bài viết
Jīn Jùn Méi 金骏眉 jīn jùn méiWuyi 武夷500 gtừ 143143 — 676
dòng nhiều cấp · 11

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 金骏眉 · theo yêu cầu
  • 金骏眉 · theo yêu cầu
  • 金骏眉 · theo yêu cầu
  • 金骏眉 500 g · 143 CNY/kg
  • 2026金骏眉YH 500 g · 286 CNY/kg
  • 金骏眉春茶二芽B 500 g · 286 CNY/kg
  • 金骏眉 500 g · 312 CNY/kg
  • 2025金骏眉全芽 500 g · 416 CNY/kg
  • 金骏眉金芽 500 g · 429 CNY/kg
  • 2024年武夷金骏眉 500 g · 520 CNY/kg
  • 金骏眉 500 g · 676 CNY/kg
Bài viết
Hồng Trà Cổ Thụ Vân Nam 云南古树红茶 Yúnnán gǔ shù hóngcháYunnan 云南357 g / 500 gtừ 9191 — 390
dòng nhiều cấp · 10

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 云南古树红茶357克 357 g · 91 CNY/kg
  • 云南野生红茶 500 g · 169 CNY/kg
  • 2026云南野生红茶 · 208 CNY/kg
  • 2026云南野生红茶 500 g · 208 CNY/kg
  • 野生红茶 · 221 CNY/kg
  • 阳水蜜桃香野生红茶 500 g · 221 CNY/kg
  • 古树晒红 · 260 CNY/kg
  • 2026云南野生红茶 500 g · 312 CNY/kg
  • 2026云南野生红茶 500 g · 390 CNY/kg
  • 野生古树晒红 500 g · 390 CNY/kg
Bài viết
Yīngdé hóngchá 英德红茶 Yīngdé hóngcháYingde 英德500 gtừ 9191 — 494
dòng nhiều cấp · 7

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 英德红茶 500 g · 91 CNY/kg
  • 英德红茶 500 g · 91 CNY/kg
  • 英德红茶九号特级 500 g · 117 CNY/kg
  • 英德红茶九号白露秋茶 500 g · 169 CNY/kg
  • 英德红茶九号白露秋茶A 500 g · 195 CNY/kg
  • 英德红茶 500 g · 260 CNY/kg
  • 2026特级金毛毫 500 g · 494 CNY/kg
Bài viết
Hồng Mao Phong Vân Nam 云南红毛峰 yún nán hóng máo fēngYunnan Fengqing / Yunnan 云南风庆 / 云南500 gtừ 6565 — 143
báo giá: 5

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 滇红毛峰c 500 g · 65 CNY/kg
  • 滇红毛峰b 500 g · 91 CNY/kg
  • 滇红毛峰风庆 500 g · 91 CNY/kg
  • 滇红毛峰 500 g · 99 CNY/kg
  • 云南风庆红毛峰#1 500 g · 143 CNY/kg
Bài viết
Anh Hồng Số 9 英红9号 9 yīng hóng jiǔ hàokhông ghi vùng500 gtừ 312312 — 520
báo giá: 5

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 明前英红九号金毫 500 g · 312 CNY/kg
  • 英红9号 500 g · 312 CNY/kg
  • 2024年头春英红九号 · 377 CNY/kg
  • 2025年明前英红九号 500 g · 481 CNY/kg
  • 英红9号 500 g · 520 CNY/kg
Bài viết
Hắc Kim 黑金 hēi jīnkhông ghi vùng500 gtừ 9999 — 390
dòng nhiều cấp · 4

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 黑金 · theo yêu cầu
  • 桂圆香黑金桂 B 500 g · 99 CNY/kg
  • 黑金全黑 · 130 CNY/kg
  • 黑金全芽 · 390 CNY/kg
Bài viết
Kỳ Môn Hồng Trà 祁门红茶 Qímén hóngcháQimen 祁门500 gtừ 120120 — 780
dòng nhiều cấp · 4

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 祁红细条 · 120 CNY/kg
  • 祁门红茶1# 500 g · 182 CNY/kg
  • 祁红 500 g · 390 CNY/kg
  • 祁红 500 g · 780 CNY/kg
Bài viết
Hồng trà Vân Nam 云南红茶 yún nán hóng cháYunnan 云南500 gtừ 130130 — 260
báo giá: 4

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 滇红龙珠云南红茶 · theo yêu cầu
  • 滇红毛峰云南红茶 500 g · 130 CNY/kg
  • 滇红碧螺云南红茶 · 143 CNY/kg
  • 有机滇红龙珠云南红茶 500 g · 260 CNY/kg
Bài viết
Yín Jùn Méi 银骏眉 yín jùn méiFujian Wuyi Shan 福建武夷山500 gtừ 130130 — 169
báo giá: 3

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 银骏眉 500 g · theo yêu cầu
  • 银骏眉 500 g · 130 CNY/kg
  • 银骏眉AAA · 169 CNY/kg
Bài viết
A Lý Sơn Hồng Trà 阿里山紅茶 Ālǐshān hóngcháAli Shan 阿里山500 gtừ 247247 — 351
báo giá: 2

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 阿里山红茶颗粒型 500 g · 247 CNY/kg
  • 阿里山红茶 500 g · 351 CNY/kg
Bài viết
Diānhóng Jīn Luó 滇红金螺 Diānhóng jīn luóYunnan 云南500 gtừ 247247 — 338
báo giá: 2

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 2026年金螺 500 g · 247 CNY/kg
  • 滇红金螺云南红茶 500 g · 338 CNY/kg
Bài viết
Nhật Nguyệt Đàm Hồng Trà 日月潭紅茶 Rìyuètán hóngcháRiyue Tan 日月潭500 gtừ 351351 — 468
báo giá: 2

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 日月潭红茶 500 g · 351 CNY/kg
  • 日月潭红茶 500 g · 468 CNY/kg
Bài viết
Méi Zhàn Hóngchá 梅占红茶 méi zhàn hóngcháFujian Wuyi Shan 福建武夷山500 gtừ 468468 — 1 040
báo giá: 2

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 梅占 · 468 CNY/kg
  • 梅占芽 500 g · 1 040 CNY/kg
Bài viết
Đài Trà số 18 Hồng Ngọc 臺茶18號紅玉 18 Táichá 18 hào hóngyùTaiwan 台湾500 gtừ 1 1701 170 — 1 482
báo giá: 2

vị trí trong dòng sản phẩm của nhà cung cấp

  • 台湾红玉红茶18号 500 g · 1 170 CNY/kg
  • 红玉红茶18号 · 1 482 CNY/kg
Bài viết
Zūnyì Hồng Trà 遵义红茶 Zūnyì hóngcháGuizhou Zunyi 贵州遵义500 gtừ 78một cấpBài viết
Bánh Lan Hồng Trà 斑斓红茶 Bānlán hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 91một cấpBài viết
Kim Mẫu Đơn 金牡丹 jīn mǔdānFujian Wuyi Shan 福建武夷山500 gtừ 117một cấpBài viết
Báishā Hóngchá 白沙红茶 Báishā hóngcháHainan Baisha 海南白沙500 gtừ 130một cấpBài viết
Diānhóng Gōngfū 滇红工夫 Diānhóng gōngfūkhông ghi vùng500 gtừ 130một cấpBài viết
Điền Hồng Kim Nha 滇红金芽 Diānhóng jīn yákhông ghi vùng500 gtừ 151một cấpBài viết
Trà đen mầm vàng Vân Nam 云南金芽红茶 yún nán jīn yá hóng cháYunnan 云南500 gtừ 151một cấpBài viết
Hồng Trà Kim Đỉnh 金鼎红茶 Jīndǐng hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 156một cấpBài viết
Língyún Hóngchá 凌云红茶 Língyún hóngcháGuangxi Lingyun 广西凌云500 gtừ 169một cấpBài viết
Nánhǎi hóngchá 南海红茶 Nánhǎi hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 172một cấpBài viết
Bìluó Hồng Trà 碧螺红茶 bìluó hóngcháJiangsu Suzhou 江苏苏州500 gtừ 182một cấpBài viết
Mì Xiāng Jīn Yá Hóngchá 蜜香金芽紅茶 mì xiāng jīn yá hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 221một cấpBài viết
Hồng Long Châu 红龙珠 hóng lóngzhūkhông ghi vùng500 gtừ 221một cấpBài viết
Bạch Mã Tuấn Hồng 白马骏红 Báimǎ jùn hóngHainan Wuzhishan 海南五指山500 gtừ 224một cấpBài viết
Ninh Hồng Công Phu 宁红工夫 Nínghóng gōng fūJiangxi Xiushui 江西修水500 gtừ 224một cấpBài viết
Zǐjuān Hóngchá 紫鹃红茶 zǐjuān hóngcháYunnan 云南500 gtừ 234một cấpBài viết
Jīn Xuân Gāoshān Hóngchá 金萱高山紅茶 jīn xuān gāoshān hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 247một cấpBài viết
Trà Kim Huyên Gongfu Hồng 金萱功夫红 jīn xuān gōng fu hóngTaiwan 台湾150 gtừ 260một cấpBài viết
Tǎnyáng Gōngfū 坦洋工夫 Tǎnyáng gōng fūFujian Fu'an 福建福安500 gtừ 273một cấpBài viết
Yuèguāng Jīn Zhī 月光金枝 yuèguāng jīn zhīYunnan 云南500 gtừ 281một cấpBài viết
Lìzhī Hóngchá 荔枝红茶 lìzhī hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 296một cấpBài viết
Hạc Sơn hồng trà 鹤山红茶 Hèshān hóngcháGuangdong Jiangmen Heshan 广东江门鹤山500 gtừ 302một cấpBài viết
Hồng Trà Hoài Tập 怀集红茶 Huáijí hóngcháGuangdong Huaiji 广东怀集500 gtừ 304một cấpBài viết
Diānhóng dà jīn yá 滇红大金芽 Diānhóng dà jīn yáYunnan 云南500 gtừ 312một cấpBài viết
Điền Hồng Kim Ty 滇红金丝 Diānhóng jīn sīkhông ghi vùng500 gtừ 312một cấpBài viết
Mỹ Nhân Hồng Trà 美人红茶 měirén hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 312một cấpBài viết
Chuan Hồng Công Phu 川红工夫 Chuānhóng gōng fūSichuan Yibin 四川宜宾500 gtừ 312một cấpBài viết
Vân Nam Vô Lượng Hồng Trà 云南无量红茶 Yúnnán wúliàng hóngcháYunnan Lincang 云南临沧500 gtừ 312một cấpBài viết
Zǐjīn Hóngchá 紫金红茶 Zǐjīn hóngcháGuangdong Heyuan Zijin 广东河源紫金500 gtừ 317một cấpBài viết
Điền Hồng Kim Châm 滇红金针 Diānhóng jīn zhēnYunnan Fengqing 云南凤庆từ 338một cấpBài viết
Fújiàn gāo shān hóngchá 福建高山红茶 Fújiàn gāo shān hóngcháFujian 福建500 gtừ 338một cấpBài viết
Đồng Tuấn Mi 铜骏眉 TóngjùnméiFujian Wuyi Shan 福建武夷山500 gtừ 351một cấpBài viết
Phổ An Hồng Trà 普安红茶 Pǔān hóngcháGuizhou Pu'an 贵州普安500 gtừ 354một cấpBài viết
Fēngkāi Hóngchá 封开红茶 Fēngkāi hóngcháGuangdong Fengkai 广东封开500 gtừ 354một cấpBài viết
Hồng trà Đài Sơn 台山红茶 Táishān hóngcháGuangdong Taishan 广东台山500 gtừ 359một cấpBài viết
Ô Ngưu Tảo Hồng Trà 乌牛早红茶 wū niú zǎo hóng cháZhejiang Wenzhou 浙江温州500 gtừ 377một cấpBài viết
Hồng trà Nghi Hưng 宜兴红茶 Yíxīng hóngcháYixing 宜兴500 gtừ 390một cấpBài viết
Yúnnán Jǐngmài Yěshēng Hóngchá 云南景迈野生红茶 Yúnnán Jǐngmài yěshēng hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 390một cấpBài viết
Bóluó hóngchá 博罗红茶 Bóluó hóngcháGuangdong Boluo 广东博罗500 gtừ 419một cấpBài viết
Yíhóng Gōng Fū 宜红工夫 Yíhóng gōng fūHubei Yichang 湖北宜昌500 gtừ 437một cấpBài viết
Lợi Xuyên Hồng 利川红 Lìchuān hóngHubei Lichuan 湖北利川500 gtừ 439một cấpBài viết
Văn Sơn Hồng Trà 文山紅茶 Wénshān hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 458một cấpBài viết
Hồng trà Tín Nghi Hợp La 信宜合箩红茶 Xìnyí hé luó hóngcháGuangdong Xinyi 广东信宜500 gtừ 476một cấpBài viết
Cửu Khúc Hồng Mai 九曲红梅 Jiǔqū hóng méiZhejiang Hangzhou 浙江杭州500 gtừ 481một cấpBài viết
Láoshān Hồng Trà 崂山红茶 Láoshān hóngcháShandong Qingdao 山东青岛500 gtừ 484một cấpBài viết
Máchéng Guī Shān Hóngchá 麻城龟山红茶 Máchéng guī shān hóngcháHubei Huanggang 湖北黄冈500 gtừ 494một cấpBài viết
Fànjìngshān Hóngchá 梵净山红茶 Fànjìngshān hóngcháGuizhou Tongren 贵州铜仁500 gtừ 494một cấpBài viết
Xiāngcǎo Lán Hóngchá 香草兰红茶 xiāngcǎo lán hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 520một cấpBài viết
Zhāngpíng Shuǐxiān Hóngchá Bǐng 漳平水仙红茶饼 Zhāngpíng shuǐxiān hóngchá bǐngkhông ghi vùng500 gtừ 520một cấpBài viết
Bảo Tĩnh Hoàng Kim Hồng Trà 保靖黄金红茶 Bǎojìng huáng jīn hóngcháHunan Baojing 湖南保靖500 gtừ 546một cấpBài viết
Điền Hồng Dã Sinh 滇红野生 Diānhóng yě shēngkhông ghi vùng500 gtừ 546một cấpBài viết
Shénnóngjià hóngchá 神农架红茶 Shénnóngjià hóngcháHubei Shennongjia 湖北神农架500 gtừ 572một cấpBài viết
Tín Dương Hồng 信阳红 Xìnyáng hóngHenan Xinyang 河南信阳500 gtừ 575một cấpBài viết
Nam Xuyên Hồng Trà 南川红茶 Nánchuān hóngcháChongqing Nanchuan 重庆南川500 gtừ 598một cấpBài viết
Kỳ Môn Kim Châm 祁门金针 Qímén jīnzhēnAnhui Huangshan Qimen 安徽黄山祁门500 gtừ 634một cấpBài viết
Bái Lín Gōngfu 白琳工夫 Bái lín gōngfūFujian Fuding 福建福鼎500 gtừ 676một cấpBài viết
Quảng Đông Đan Tùng Hồng trà 广东单丛红茶 Guǎngdōng dāncóng hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 676một cấpBài viết
Hồng Trà Tử Dương 紫阳红茶 Zǐyáng hóngcháShaanxi Ankang Ziyang 陕西安康紫阳500 gtừ 676một cấpBài viết
Hồng Trà Cổ Thụ Mã Đài Vân Nam 云南马台古树红茶 Yúnnán Mǎtái gǔshù hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 697một cấpBài viết
Lóngjǐ Hóngchá 龙脊红茶 Lóngjí hóngcháGuangxi Guilin 广西桂林500 gtừ 715một cấpBài viết
Hà Hồng Trà 河红茶 hé hóngcháJiangxi Shangrao 江西上饶500 gtừ 715một cấpBài viết
Yúnnán Yěshēng Zǐyá Hóngchá 云南野生紫芽红茶 Yúnnán yěshēng zǐyá hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 728một cấpBài viết
Trà Đỏ Đồng Bách 桐柏红茶 Tóngbǎi hóngcháHenan Tongbai 河南桐柏500 gtừ 749một cấpBài viết
Hồng Trà Vân Nam Kinh Điển 1938 云南经典1938红茶 1938 Yúnnán jīngdiǎn 1938 hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 770một cấpBài viết
Chiêu Bình Hồng Trà 昭平红茶 Zhāopíng hóngcháGuangxi Hezhou Zhaoping 广西贺州昭平500 gtừ 806một cấpBài viết
Lục Long Hồng Trà 六龙红茶 Liùlóng hóngcháYunnan Dali 云南大理500 gtừ 840một cấpBài viết
Táiwān Sìjìchūn Hóngchá 臺灣四季春紅茶 Táiwān sìjìchūn hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 910một cấpBài viết
Yán Sōng Xiǎo Zhǒng Hóngchá 岩松小种红茶 yán sōng xiǎo zhǒng hóngcháFujian Wuyi Shan 福建武夷山500 gtừ 910một cấpBài viết
Hồng Trà Mao Động Quý Châu 贵州猫洞红茶 Guìzhōu māodòng hóngcháGuizhou Puding 贵州普定500 gtừ 931một cấpBài viết
Wǔzhǐshān Hóngchá 五指山红茶 Wǔzhǐshān hóngcháHainan Wuzhishan 海南五指山500 gtừ 1 009một cấpBài viết
Hồng Bảo Thạch Trà 红宝石茶 Hóngbǎoshí cháGuizhou Zunyi 贵州遵义500 gtừ 1 014một cấpBài viết
Tĩnh An Hồng Trà 靖安红茶 Jìng'ān hóngcháJiangxi Yichun Jing'an 江西宜春靖安500 gtừ 1 027một cấpBài viết
An Thuận Phố Bố Hồng Trà 安顺瀑布红茶 Ānshùn pù bù hóngcháGuizhou Anshun 贵州安顺500 gtừ 1 170một cấpBài viết
Hồng Trà Jiétān 碣滩红茶 Jiétān hóngcháHunan Huaihua Yuanling 湖南怀化沅陵500 gtừ 1 170một cấpBài viết
Mô Tuô Hồng Trà 墨脱红茶 Mòtuō hóngcháTibet Medog 西藏墨脱500 gtừ 1 196một cấpBài viết
Trà đỏ Kim Mao Hầu 金毛猴红茶 jīn máo hóu hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 1 222một cấpBài viết
Vũ Di Sơn Mai Chiếm Nha 武夷山梅占芽 wǔ yí shān méi zhàn yáWuyi Shan 武夷山500 gtừ 1 300một cấpBài viết
Cửu Tằng Sơn Hồng Trà 九层山红茶 Jiǔcéng shān hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 1 300một cấpBài viết
Yǔnkēng Hồng Trà 陨坑红茶 Yǔnkēng hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 1 378một cấpBài viết
Gùzhǔhóng 顾渚红 GùzhǔhóngZhejiang Changxing 浙江长兴500 gtừ 1 586một cấpBài viết
Táiwān Yěshēng Shānchá Hóngchá 臺灣野生山茶紅茶 Táiwān yěshēng shānchá hóngchákhông ghi vùng500 gtừ 1 807một cấpBài viết
Cháyù Hồng Trà 察隅红茶 Cháyú hóngcháTibet Nyingchi Zayu 西藏林芝察隅500 gtừ 2 340một cấpBài viết
Yìgòng Hồng Trà 易贡红茶 Yìgòng hóngcháTibet Bomi 西藏波密500 gtừ 2 964một cấpBài viết
Tùng Mộc Dã Sinh Chính Sơn Tiểu Chủng 桐木野生正山小种 Tóngmù yěshēng zhèng shān xiǎo zhǒngkhông ghi vùng500 gtừ 3 900một cấpBài viết

Bảng giá nhà cung cấp chụp ngày — 2026-09-16. CNY · EXW.

Tất cả nhóm

Yêu cầu báo giá

Gửi tên trà, khối lượng và quốc gia đến. Báo giá sẽ trả về với giá mỗi kilogram theo khối lượng của bạn, các tùy chọn đóng gói và ước tính vận chuyển.

Mẫu yêu cầu Viết thư cho chúng tôi